Kaori Dict

瓊瓊杵尊

ににぎのみこと

niniginomikoto

Âm Hán-Việt: QUỲNH QUỲNH XỬ TÔN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlegendShinto

    1.Ninigi no Mikoto (Japanese deity; grandson of Amaterasu, great grandfather of Emperor Jimmu)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瓊瓊杵尊 (ににぎのみこと) — Ninigi no Mikoto (Japanese deity; grandson of Amaterasu, great grandfather of Emperor Jimmu) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict