杵
Xử
wooden pestle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショソ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きね
- Đọc trong tên người (名乗り)
- き
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2355 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chu3
- Tiếng Hàn
- 저
wooden pestle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enmallet; pestle; pounder
enmallet handle
enskill learned in one's former days; using one's experience from the past
envajra (mystical weapon in Hinduism and Buddhism)
enNinigi no Mikoto (Japanese deity; grandson of Amaterasu, great grandfather of Emperor Jimmu)
envajra (mystical weapon in Hinduism and Buddhism)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).