Kaori Dict

昔取った杵柄

むかしとったきねづか

mukashitottakinezuka

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.skill learned in one's former days; using one's experience from the past

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔取った杵柄 (むかしとったきねづか) — skill learned in one's former days; using one's experience from the past | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict