瓠
Hồ · Hoạch
gourd
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コカク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひさご
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 97
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hu4
- Tiếng Hàn
- 호
gourd
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enLagenaria siceraria var. gourda (variety of bottle gourd); gourd (container) made from its fruit · Lagenaria siceraria var. depressa (variety of bottle gourd)
engourd; calabash; bottle gourd · dried gourd, used as flask
enreceiving with food and drink (e.g. troops); baskets of rice and vessels of congee
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).