Kaori Dict

箪食壺漿

たんしこしょう

tanshikoshou

Âm Hán-Việt: ĐAN THỰC HỒ TƯƠNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữhiếm

    1.receiving with food and drink (e.g. troops); baskets of rice and vessels of congee

    from Mencius

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

箪食壺漿 (たんしこしょう) — receiving with food and drink (e.g. troops); baskets of rice and vessels of congee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict