痔
Trĩ
piles · hemorrhoids
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヂジ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しもがさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 104
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhi4
- Tiếng Hàn
- 치
piles · hemorrhoids
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enhemorrhoids; piles
thông dụng
enhemorrhoid
enanal fistula
enanal fissure; bleeding piles; hemorrhoids
encurrying favour (favor); brown-nosing; bootlicking; sucking pus from carbuncles and licking hemorrhoids (haemorrhoids)
enhemorrhoids
enhemorrhoids; haemorrhoids; blind piles
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).