Kaori Dict

Đàm

sputum · phlegm

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 104
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tan2
Tiếng Hàn

sputum · phlegm

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょたんkyotanKHỨ ĐÀM

enexpectoration

かくたんkakutanCA ĐÀM

enexpectoration; sputum

たんtanĐÀM

enphlegm; sputum

けったんkettanHUYẾT ĐÀM

enbloody phlegm

たんつぼtantsuboĐÀM HỒ

enspittoon; cuspidor

けんたんkentanKIỂM ĐÀM

ensputum test

かくたんけんさkakutankensaCA ĐÀM KIỂM TRA

enexamination of someone's sputum

きょたんやくkyotan'yakuKHỨ ĐÀM DƯỢC

enexpectorant

たんつばtantsubaĐÀM THOÁ

ensputum; phlegm

たんきりまめtankirimameĐÀM THIẾT ĐẬU

enRhynchosia volubilis (species of snoutbean)

たんをきるtanwokiru

ento break mucus (from one's throat); to clear one's throat · to speak sharply (e.g. during a heated discussion or argument); to talk pompously

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痰 (Đàm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict