Kaori Dict

たん

tan

Âm Hán-Việt: ĐÀM

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kanamedicine

    1.phlegm; sputum

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have a lot of phlegm.

  • What color was the phlegm that you coughed up?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

痰 (たん) — phlegm; sputum | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict