Kaori Dict

タン

tan

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.lưỡi (thịt); lưỡi giày
  1. danh từfood, cooking

    1.tongue (beef, pork, etc.)

  2. danh từ

    2.tongue (of a shoe)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

タン — lưỡi (thịt); lưỡi giày | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict