皓
Hạo
white · clear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しろ.いひか.る
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あきら・てる・あき・ひろ・ひろし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2428 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 106
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hao4
- Tiếng Hàn
- 호
white · clear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpearly white teeth
enbright white moon
enzinc sulfate heptahydrate; white vitriol
enstarry eyes and beautiful white teeth (said of beautiful women)
enred lips and pearly white teeth (said of beautiful women)
enshining brightly; shining whitely
enbright (esp. of the moon) · broad and empty
enpure white
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).