Kaori Dict

明眸皓歯

めいぼうこうし

meiboukoushi

Âm Hán-Việt: MINH MÂU HẠO XỈ

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ bốn chữ

    1.starry eyes and beautiful white teeth (said of beautiful women)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明眸皓歯 (めいぼうこうし) — starry eyes and beautiful white teeth (said of beautiful women) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict