眸
Mâu
pupil of the eye
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ボウム
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひとみ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mou2
- Tiếng Hàn
- 모
pupil of the eye
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
mống mắt
N2
enone's eyes; (pair of) eyes
enpupil (of the eye)
enone sweep (of the eye); sweeping view; unbroken view
enbright or beautiful eyes
enstarry eyes and beautiful white teeth (said of beautiful women)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).