Kaori Dict

ひとみ

hitomi

N2

Âm Hán-Việt: ĐỒNG

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.mống mắt
  1. danh từ

    1.pupil (of the eye)

  2. danh từ

    2.one's eyes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The pupils of the eyes contract in sunlight.

  • I feel like I'm being drawn into your eyes.

  • I love Hitomi.

  • Her eyes are blue.

  • You have such lovely, round eyes.

  • You've got round and cute little eyes.

  • Mary has beautiful brown eyes.

  • The pupils of the eyes contract in sunlight.

  • Her violet pupils are unforgettable.

  • Hitomi looked very happy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞳 (ひとみ) — mống mắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict