Kaori Dict

人身

じんしん

jinshin

Âm Hán-Việt: NHÂN THÂN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the human body; one's person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Aren't there a lot of terrible accidents happening nowadays?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人身 (じんしん) — the human body; one's person | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict