Kaori Dict

人心

じんしん

jinshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN TÂM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathy

  2. danh từ

    2.public feeling; people's sentiments

  3. danh từ

    3.consciousness; awareness

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人心 (じんしん) — human nature; human heart; human spirit; kindness; sympathy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict