Kaori Dict

人見

ひとみ

hitomi

Âm Hán-Việt: NHÂN KIẾN

Nghĩa

  1. danh từcổ

    1.slit in the curtains that allows someone on stage to see the audience (in kabuki theatre)

  2. danh từcổ

    2.public eye; feeling of being watched; casual observers

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I found someone who speaks Japanese!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人見 (ひとみ) — slit in the curtains that allows someone on stage to see the audience (in kabuki theatre) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict