瞳
Đồng
pupil (of eye)
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ドウトウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひとみ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あきら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- N2
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2069 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- tong2
- Tiếng Hàn
- 동
pupil (of eye)
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
mống mắt
N2
enpupil (of the eye)
enpupil (of the eye)
ento strain one's eyes; to stare
enpupil dilation; mydriasis
enmydriasis
enmiosis; myosis
enmydriatic agent; mydriatic drug
enpupil constriction; miosis
enhere's looking at you, kid; cheers to your eyes
enleukocoria; leukokoria; amaurotic cat's eye
ensphincter muscle of the pupil; sphincter pupillae
enpupillary reflex
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).