Kaori Dict

瞳孔散大

どうこうさんだい

doukousandai

Âm Hán-Việt: ĐỒNG KHỔNG TÁN ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.pupil dilation; mydriasis

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瞳孔散大 (どうこうさんだい) — pupil dilation; mydriasis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict