Kaori Dict

散瞳薬

さんどうやく

sandouyaku

Âm Hán-Việt: TÁN ĐỒNG DƯỢC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mydriatic agent; mydriatic drug

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散瞳薬 (さんどうやく) — mydriatic agent; mydriatic drug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict