瞞
Man · Môn
deception
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- マンモンバンボン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- だま.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 109
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- man2
- Tiếng Hàn
- 만, 문
deception
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
lừa; lừa dối; lừa gạt
N3
endeception; deceit
endeception; cheating; trickery; fraud
enself-deception; self-deceit
endeceptive; fraudulent
endeceiver; a fraud
enruse; trick; deception tactics
enporcelain crab (any decapod crustacean of family Porcellanidae)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).