Kaori Dict

Trại

fort · stronghold · entrenchments

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2304 / 2.501
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhai4
Tiếng Hàn

fort · stronghold · entrenchments

Từ chứa chữ này · dễ trước

とりでtorideTRẠI

enfort; fortress; stronghold; fortification

じょうさいjousaiTHÀNH TẮC

enfortress; stronghold; citadel

さんさいsansaiSƠN TẮC

enmountain stronghold · den of mountain bandits

とりでをおとすtoridewootosu

ento capture a fort

ろくさいrokusaiLỘC TRẠI

enabatis

さいごのとりでsaigonotoride

enlast stand; last bastion; last stronghold; last frontier

タイコンデロガとりでほういせんtaikonderogatoridehouisen

enSiege of Fort Ticonderoga (1777)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砦 (Trại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict