Kaori Dict

山塞

さんさい

sansai

Âm Hán-Việt: SƠN TẮC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mountain stronghold

  2. danh từ

    2.den of mountain bandits

  3. bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từInternet slang

    3.knock-off (goods, esp. Chinese-made electronics); counterfeit; shanzhai

    Chinese neologism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山塞 (さんさい) — mountain stronghold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict