Kaori Dict

山菜

さんさい

sansai

thông dụng

Âm Hán-Việt: SƠN THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.edible wild plants

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look! They're selling Warabi. It must be harvesting season.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山菜 (さんさい) — edible wild plants | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict