砧
Châm
fulling block
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きぬた
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 112
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhen1
- Tiếng Hàn
- 침
fulling block
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enstock (in grafting) · wood used as a platform (or base, etc.); block (i.e. chopping block); (gun) stock; unworked block of wood
enanvil
enfulling block; wooden or stone block for beating cloth
enincus (bone of the ear); anvil
ensound of fulling blocks pounding cloth
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).