Kaori Dict

Bằng

sound of stones struck together · boron

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
peng2
Tiếng Hàn
붕, 평

sound of stones struck together · boron

Từ chứa chữ này · dễ trước

ホウさんhousan

enboric acid

ホウそhouso

enboron (B)

ほうさんまつhousanmatsuBẰNG TOAN MẠT

enborax powder

ほうしゃhoushaBẰNG SA

enborax

ホウさんえんhousan'en

enborate

ちっかホウそchikkahouso

enboron nitride

ホウケイさんhoukeisan

enborosilicic acid

ホウケイさんガラスhoukeisangarasu

enborosilicate glass

ホウケイさんえんhoukeisan'en

enborosilicate

そうかいほうせきsoukaihousekiTÀO HÔI BẰNG THẠCH

enulexite

かほうさんkahousanQUÁ BẰNG TOAN

enperboric acid

ほうほうせきhouhouseki

enboracite

かいほうこうkaihoukouHÔI BẰNG KHOÁNG

encolemanite

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硼 (Bằng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict