Kaori Dict

ホウケイ酸塩

ホウケイさんえん

houkeisan'en

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.borosilicate

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ホウケイ酸塩 (ホウケイさんえん) — borosilicate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict