Kaori Dict

Niễn · Chiển

mortar · grind

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 112
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
nian3
Tiếng Hàn

mortar · grind

Từ chứa chữ này · dễ trước

うすusuCỮU

enmillstone; mortar

ひくhiku

ento saw · to grind (e.g. coffee beans); to mill

ひきちゃhikicha

enpowdered green tea (steamed and dried before being stone-ground)

ひきうすhikiusu

enquern; hand mill

あらびきarabiki

encoarsely ground (e.g. coffee, grain); minced (e.g. meat)

ひきわりなっとうhikiwarinattou

ennatto made from ground soybeans

ひきわりhikiwari

engrinding; cracking (e.g. wheat, barley) · ground barley; cracked barley

ひきわりむぎhikiwarimugi

enground barley; cracked barley

てんがいtengaiNIỄN NGÔI

enwater-powered millstone

ひきわるhikiwaru

ento grind

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碾 (Niễn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict