粗挽き
あらびき
arabiki
Cách viết khác: 粗びき・荒挽き・あら挽き・荒びき
意味Nghĩa
- bổ nghĩa đứng trước danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từdanh từ + するtha động từ
1.coarsely ground (e.g. coffee, grain); minced (e.g. meat)
あらびき
arabiki
Cách viết khác: 粗びき・荒挽き・あら挽き・荒びき
1.coarsely ground (e.g. coffee, grain); minced (e.g. meat)