祷
Đảo
pray
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いの.るいの.りまつ.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- dao3
- Tiếng Hàn
- 도
pray
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
nguyện cầu; cầu nguyện
N4
lời cầu nguyện
N1
ensilent prayer
thông dụng
enprayer; grace (at meals) · exorcism
thông dụng
enperson who prays
enbenediction; blessing
enprayer book
enincantation and prayer
enmedicine man; shaman; faith healer; witch doctor; exorcist
enprayer meeting
enprayer request; request for prayers
enthe Lord's Prayer
enbook of hours (devotional book popular in the Middle Ages)
envespers; evening prayer
enoratory; prayer room
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).