Kaori Dict

時祷書

じとうしょ

jitousho

Âm Hán-Việt: THỜI ĐẢO THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.book of hours (devotional book popular in the Middle Ages)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時祷書 (じとうしょ) — book of hours (devotional book popular in the Middle Ages) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict