禀
Bẩm
salary in rice
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リンヒン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こめぐら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 113
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- bing3
- Tiếng Hàn
- 품
salary in rice
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
endocument circulated to staff to obtain approval (for a decision, policy, etc.)
ennotice; notification
ennatural disposition
enpetition
enpetition
ennature; character
enreaching a decision by using a circular letter; reaching a decision via a document circulated to all employees
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).