Kaori Dict

稟議書

りんぎしょ

ringisho

Âm Hán-Việt: BẨM NGHỊ THƯ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.document circulated to staff to obtain approval (for a decision, policy, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稟議書 (りんぎしょ) — document circulated to staff to obtain approval (for a decision, policy, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict