Kaori Dict

Nhương

good crops · prosperity · 10**28

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2464 / 2.501
Bộ thủ
bộ 115
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
rang2
Tiếng Hàn

good crops · prosperity · 10**28

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほうじょうhoujouLỄ NHƯƠNG

enabundant (grain) crop; good harvest

ごこくほうじょうgokokuhoujouNGŨ CỐC LỄ NHƯƠNG

enhuge harvest (of the five grains); bumper crop; abundant crop

じょうjouNHƯƠNG

en10^28; ten octillion

ほうじょうのつのhoujounotsuno

encornucopia; horn of plenty

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穣 (Nhương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict