Kaori Dict

豊穣の角

ほうじょうのつの

houjounotsuno

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.cornucopia; horn of plenty

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豊穣の角 (ほうじょうのつの) — cornucopia; horn of plenty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict