Kaori Dict

Cấp

backpack bookcase

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ji2
Tiếng Hàn

backpack bookcase

Từ chứa chữ này · dễ trước

おいoiCẤP

enwooden box carried on one's back to store items for a pilgrimage

おいずりoizuriCẤP TRIỆP

enthin, sleeveless overgarment worn by pilgrims

グプタguputaCẤP ĐA

enGupta (dynasty of India; approx. 320-600 CE)

きゅうkyuuCẤP

enbox carried on one's back to store books · wooden box carried on one's back to store items for a pilgrimage

きゅうをおうkyuuwoou

ento leave one's hometown to study; to carry a case of books

しょきゅうshokyuuTHƯ CẤP

enwooden box for carrying books on one's back; bookcase

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笈 (Cấp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict