Kaori Dict

笈を負う

きゅうをおう

kyuuwoou

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi うthành ngữhiếm

    1.to leave one's hometown to study; to carry a case of books

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笈を負う (きゅうをおう) — to leave one's hometown to study; to carry a case of books | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict