筐
Khuông
bamboo basket
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- キョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- かたみかごはこ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 118
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- kuang1
- Tiếng Hàn
- 광
bamboo basket
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hộp; thùng; hộp
N5
encase (of a machine, computer, etc.); casing; cabinet (arcade games); housing; enclosure; chassis; frame
thông dụng
enwoven bamboo box
enfine-meshed bamboo basket
enflower basket
enbottom of a box
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).