Kaori Dict

Tranh

koto

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zheng1
Tiếng Hàn

koto

Từ chứa chữ này · dễ trước

ことkotoCẦM

đàn tranh

N3
ことじkotojiCẦM TRỤ

enbridge of a koto

そうきょくsoukyokuTRANH KHÚC

enkoto music

こそうkosouCỔ TRANH

enguzheng (type of ancient Chinese zither)

ぞくそうzokusouTỤC TRANH

enmodern koto (in contrast to the gagaku koto or gakuso); modern koto music

がくそうgakusouLẠC TRANH

enancient type of koto with 13 strings used in Gagaku music

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筝 (Tranh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict