Kaori Dict

Cử

round basket

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 118
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ju3
Tiếng Hàn

round basket

Từ chứa chữ này · dễ trước

はこhakoRƯƠNG

hộp; thùng; hộp

N5
ふばこfubakoVĂN RƯƠNG

enbox for letters and papers · box used to carry or deliver letters

こばこkobakoTIỂU RƯƠNG

ensmall box; casket

きょうきょkyoukyoKHUÔNG CỬ

enwoven bamboo box

はなかごhanakago

enflower basket · flower basket (or plate) used for flower-scattering rituals

すずりばこsuzuribakoNGHIỄN RƯƠNG

eninkstone case

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筥 (Cử) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict