Kaori Dict

文箱

ふばこ

fubako

Âm Hán-Việt: VĂN RƯƠNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.box for letters and papers

  2. danh từ

    2.box used to carry or deliver letters

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文箱 (ふばこ) — box for letters and papers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict