Kaori Dict

Lương

high quality rice

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 119
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
liang2
Tiếng Hàn

high quality rice

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうりょうkouryouCAO LƯƠNG

enkaoliang; variety of sorghum, esp. used in making spirits

こうりょうしゅkouryoushuCAO LƯƠNG TỬU

enkaoliang (strong distilled Chinese alcohol made from sorghum)

こうりょうkouryouHOÀNG LƯƠNG

enfoxtail millet (Setaria italica); Italian millet (also Hungarian, German)

こうりょういっすいkouryouissuiHOÀNG LƯƠNG NHẤT XUY

enfleeting nature of riches and honour (honor)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

粱 (Lương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict