Kaori Dict

黄粱一炊

こうりょういっすい

kouryouissui

Âm Hán-Việt: HOÀNG LƯƠNG NHẤT XUY

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.fleeting nature of riches and honour (honor)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄粱一炊 (こうりょういっすい) — fleeting nature of riches and honour (honor) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict