絆
Bán
bonds · fetters
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ハン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- きずなほだ.すつな.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2220 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ban4
- Tiếng Hàn
- 반
bonds · fetters
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enbond (between people); (emotional) ties; bonds; relationship; connection; link · tether; fetters
thông dụng
engaiters; leggings · puttees
enadhesive bandage; sticking plaster; band-aid
enfetters; shackles; restraints; bond; connection
ento be bound (by feelings); to be fettered (by); to be overcome (by); to be moved (by); to be touched (by)
ento feel compassion towards; to be swayed by emotion; to be moved by
ento fetter; to shackle; to bind
enputtee
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).