緞
Đoạn
damask
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ドンタン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 15
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- duan4
- Tiếng Hàn
- 단, 하
damask
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thảm nhung; thảm trải sàn
N2
endamask
encarpet bombing
ensilk damask; satin damask
enthick curtain; drop curtain
engold-brocaded satin damask
enlow-class kabuki theater; low-class play
enlow-class actor (kabuki); actor who plays in low-class or cheap theater
encotton carpet; jute rug
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).