縊
Ải
strangle
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- イエイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くび.るくび.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yi4
- Tiếng Hàn
- 액, 의
strangle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento underrate; to belittle; to look down on; to despise
ento strangle to death
ensuicide by hanging; hanging oneself
enhanging oneself
ento hang oneself; to strangle oneself
ento strangle to death
ensuicide by hanging
ento hang oneself; to strangle oneself · to wring the neck; to strangle
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).