Kaori Dict

Dịch

pull out

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
19
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yi4
Tiếng Hàn

pull out

Từ chứa chữ này · dễ trước

えんえきen'ekiDIỄN DỊCH

endeductive reasoning; deduction

えんえきほうen'ekihouDIỄN DỊCH PHÁP

en(method of) deduction

えんえきてきせつめいほうen'ekitekisetsumeihouDIỄN DỊCH ĐÍCH THUYẾT MINH PHÁP

endeductive method

えんえきろんりがくen'ekironrigakuDIỄN DỊCH LUẬN LÝ HỌC

endeductive logic

えんえきてきen'ekitekiDIỄN DỊCH ĐÍCH

endeductive

らくえきrakuekiLẠC DỊCH

enconstant (stream of traffic); incessant

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繹 (Dịch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict