Kaori Dict

演繹的

えんえきてき

en'ekiteki

Âm Hán-Việt: DIỄN DỊCH ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.deductive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演繹的 (えんえきてき) — deductive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict