Kaori Dict

Toản

editing · compiling

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zuan3
Tiếng Hàn

editing · compiling

Từ chứa chữ này · dễ trước

しりょうへんさんshiryouhensanSỬ LIỆU BIÊN TOẢN

enhistoriography

へんさんhensanBIÊN TOẢN

encompilation (esp. dictionary, history, law code); editing

るいさんruisanLOẠI TOẢN

encollection of similar objects; classification by similarity

ざっさんzassanTẠP TOẢN

enmiscellaneous collection

さんだつsandatsuSOÁN ĐOẠT

enusurpation

へんさんしゃhensanshaBIÊN TOẢN GIẢ

eneditor; compiler

さんじゅつsanjutsuTOẢN THUẬT

engathering and writing up material

へんさんじょhensanjoBIÊN TOẢN SỞ

eneditorial office

しりょうへんさんじょshiryouhensanjoSỬ LIỆU BIÊN TOẢN SỞ

enHistoriographical Institute (University of Tokyo)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纂 (Toản) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict