Kaori Dict

編纂

へんさん

hensan

Âm Hán-Việt: BIÊN TOẢN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.compilation (esp. dictionary, history, law code); editing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Compiling a dictionary demands an enormous amount of time.

  • He devoted his whole life to compilation of the dictionary.

  • Compiling a dictionary demands an enormous amount of time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

編纂 (へんさん) — compilation (esp. dictionary, history, law code); editing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict