罔
Võng
net
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- モウボウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あみしい.るない
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 122
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- wang3
- Tiếng Hàn
- 망
net
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enencompassing; covering (exhaustively); including (all of); comprising; comprehending
thông dụng
enall kinds of spirits and goblins
enkanji "net" radical at top
endeception; defrauding someone; fooling someone; swindling; false pretences
enslander
ento study and not think is a waste; learning without thinking is useless
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).